dick turpin

Học thuật
Thân thiện
dick turpin

Dick Turpin rides his horse along a moonlit road.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một kẻ cướp đường nổi tiếng người Anh: "Dick Turpin" tên của một tên cướp thật trong lịch sử nước Anh, sống từ năm 1706 đến 1739. Tên này thường được dùng như một biểu tượng hoặc dụ điển hình cho một tên cướp đườngAnh thế kỷ 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The legend of Dick Turpin is famous in English folklore. (Huyền thoại về Dick Turpin nổi tiếng trong văn hóa dân gian Anh.)
    • He was acting like a modern-day Dick Turpin, robbing travelers on the highway. (Hắn ta hành xử như một Dick Turpin thời hiện đại, cướp bóc những người lữ hành trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Dick Turpin figure": Một nhân vật kiểu Dick Turpin, dùng để chỉ một kẻ cướp đường hoặc kẻ ngoài vòng pháp luật phong cách tương tự.
    • The novel's villain is a classic Dick Turpin figure, charming yet ruthless. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một hình mẫu Dick Turpin kinh điển, quyến rũ nhưng tàn nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Highwayman (n): Kẻ cướp đường (từ chung, không phải tên riêng).
    • Dick Turpin was one of the most notorious highwaymen. (Dick Turpin một trong những tên cướp đường khét tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandit: Kẻ cướp, kẻ cướp trang.
  • Outlaw: Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm bị truy nã.
Thành ngữ liên quan
  • "To go the way of Dick Turpin": (Cách nói ẩn dụ, ít phổ biến) Để chỉ việc kết thúc một cách bi thảm hoặc bị trừng phạt, ám chỉ cái chết bị treo cổ của Dick Turpin.
    • If you continue this life of crime, you'll go the way of Dick Turpin. (Nếu mày tiếp tục cuộc đời tội lỗi này, mày sẽ kết thúc như Dick Turpin thôi.)
dick turpin

Dick Turpin rides his horse along a moonlit road.

Noun
  1. kẻ cướp đường nổi tiếng người Anh (1706-1739)

Từ đồng nghĩa